| Loại | Quy cách | ĐVT |
|---|---|---|
| Giấy đục lỗ | ĐL 75gsm ±5; Khổ 1m65 | Kg |
| Giấy sơ đồ | ĐL 500gsm ±5; Khổ 1m55 | Kg |
| Giấy rập carton | ĐL 500gsm; 70x109cm | Kg |
| Duplex 500 | 70x109cm | Kg |
| Loại | Quy cách | ĐVT |
|---|---|---|
| Giấy đục lỗ | ĐL 75gsm ±5; Khổ 1m65 | Kg |
| Giấy sơ đồ | ĐL 500gsm ±5; Khổ 1m55 | Kg |
| Giấy rập carton | ĐL 500gsm; 70x109cm | Kg |
| Duplex 500 | 70x109cm | Kg |