| Tên hàng hóa | Quy cách | ĐVT |
|---|---|---|
| Dây đai PET 16mm x 1mm (+/-900m/cuộn/20kg) | Kg | |
| Dây đai PET 19mm x 1mm (+/-650m/cuộn/20kg) | Kg | |
| Dây đai PP 9mm x 0.8mm (+/-1500m/cuộn/10kg) | Cuộn | |
| Dây đai PP 12mm x 0.8mm (+/-1000m/cuộn/10kg) | Cuộn | |
| Dây đai PP 15mm x 1mm (+/-700m/cuộn/10kg) | Cuộn | |
| Dây đai Việt Nam 15mm x 1mm (+/-700m/cuộn/10kg) | Kg |








